Kích thước bồn cầu cần xem theo từng model, không có một bộ dài × rộng × cao chung cho mọi loại. Để chọn vừa phòng tắm, hãy đối chiếu khổ ngoài, cao độ mặt ngồi, tâm/hướng thoát và khoảng sử dụng. Một chiếc bồn vừa ô đặt vẫn có thể vướng cửa, sai tâm ống hoặc khó bảo dưỡng.
Bài này giúp bạn tra mẫu và sàng lọc theo hiện trạng. Khi đã có tài liệu lắp, dùng hướng dẫn đọc bản vẽ bồn cầu để kiểm tra các mốc trước khi đặt đường chờ.
Bảng kích thước một số mẫu Aqua tại Kingroom
| Mẫu / kiểu | Kích thước đang ghi | Điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Aqua H30 · một khối | 610 × 410 × 610 | Tâm thoát, cao độ mặt ngồi và nắp thực tế. |
| Aqua S16 · một khối | 670 × 370 × 660 | Phiên bản tâm 305/350/400 mm theo thông tin mẫu. |
| Aqua VH90 · một khối | 705 × 380 × 700 | Bản vẽ ghi lựa chọn tâm 305/400 mm; chốt đúng bộ. |
| Aqua N70 · một khối | 705 × 425 × 700 | Kiểm tra bề rộng chiếm chỗ và cấu hình tâm thoát. |
| Aqua C70 · một khối | 760 × 440 × 750 | Đo kỹ chiều sâu khu vực và vùng mở cửa. |
| Aqua NA5 · thông minh, lắp sàn | 683 × 393 × 500 | Chỗ mở nắp, điện/nước và đường thoát đúng model. |
| Aqua JF9 · thông minh, lắp sàn | 670 × 410 × 490 | Khổ ngoài chưa đủ xác định cao độ mặt ngồi. |
| Aqua SV5 · thông minh, treo tường | 590 × 360 × 380 | 380 mm là chiều cao khổ thân; còn phải tính cao độ treo và phần âm. |
Bảng lấy từ thông tin và bản vẽ sản phẩm trong catalog Kingroom để lọc mẫu, chưa thay tài liệu thi công của bộ đặt mua. H30 có khổ dài ngắn hơn C70; S16 có bề rộng ngoài nhỏ hơn N70. Chọn mẫu ngắn hoặc hẹp hơn vẫn phải kiểm tra đường thoát, người dùng và các thiết bị bên cạnh.

Bạn có thể xem các mẫu bồn cầu một khối và nhóm bồn cầu thông minh để đối chiếu ảnh, cấu hình và giá của đúng mã. TM90 và CS7 có số đo chưa nhất quán giữa các phần thông tin nên chưa đưa vào bảng kích thước này.
Phân biệt dài, rộng, cao tổng và cao độ mặt ngồi
| Thông số | Mốc cần đọc | Giúp kiểm tra |
|---|---|---|
| Dài ngoài | Từ phần sau đến mép trước ngoài cùng theo bản vẽ. | Bồn chiếm bao nhiêu chiều sâu. |
| Rộng ngoài | Bề rộng lớn nhất của bộ theo tài liệu. | Chỗ đặt và khoảng bên hông. |
| Cao tổng | Khổ cao ngoài cùng của thân/két hoặc bộ được ghi. | Va chạm với kệ, tủ, cửa sổ hoặc vật phía trên. |
| Cao độ mặt ngồi | Từ sàn hoàn thiện đến mặt ngồi khi nắp/bệ đúng bộ đã lắp. | Mức ngồi và thao tác đứng lên. |
| Tâm / vị trí thoát | Theo kiểu thoát sàn hoặc thoát tường. | Khả năng ghép với ống và đầu nối. |

Kiểm tra thứ tự chiều trước khi đọc dãy ba số. Một trang có thể ghi D × R × C, trang khác ghi R × D × C; đổi thứ tự không có nghĩa sản phẩm đổi kích thước. Chẳng hạn thông tin C70 ghi dài 760, rộng 440, cao 750 mm: cao 750 mm là khổ ngoài, không phải cao độ ngồi.

Với bồn treo tường, chiều cao khối sứ còn khác cao độ lắp. Người thi công cần đặt cao độ theo tài liệu và nhu cầu sử dụng; không đặt mép ngồi bằng con số chiều cao thân trong bảng. Nếu nhà có người cần hỗ trợ tiếp cận, hãy trao đổi riêng phương án bố trí và thử thao tác thực tế.
Chọn theo kiểu thân, kiểu gắn và chức năng
| Cách phân nhóm | Thông tin cần lấy | Chưa thể kết luận chỉ từ tên |
|---|---|---|
| Một khối / hai khối | Khổ ngoài của bộ, cấu tạo thân/két, bộ xả. | Một khối luôn lớn hơn hoặc nhỏ hơn hai khối. |
| Lắp sàn | Nền, tâm/hướng thoát, đầu nối và phần gá. | Mọi bồn sàn đều lắp được với một tâm chung. |
| Treo tường | Khổ thân, khung/điểm đỡ, phần âm và cao độ lắp. | Khổ thân ngắn là tổng chiều sâu chiếm chỗ của cả hệ. |
| Có chức năng điện tử | Khổ bộ, vùng mở nắp, điện/nước và bảo dưỡng. | Mọi mẫu thông minh có cùng kích thước hoặc tính năng. |

Các cách phân nhóm có thể giao nhau: một bồn thông minh có thể lắp sàn hoặc treo tường. “Bồn cầu trứng” thường là cách gọi hình dáng; vẫn phải xem khổ ngoài và cấu hình của model. Bồn trẻ em và bồn xổm cũng cần tài liệu riêng, không lấy số đo của bồn người lớn để đặt ống hoặc chọn cao độ.
Đo tâm thoát theo mặt tường đã hoàn thiện
Với thoát sàn, đo vuông góc từ mặt tường hoàn thiện đến tâm ống thoát, theo mốc được chỉ ra trên tài liệu model. Đây là số đo vị trí ống, không phải chiều dài ngoài của bồn. Khi thay bồn cũ, phần ống có thể đang bị che; nên nhờ thợ xác định lại vị trí trước khi chốt mẫu.
Không mặc định tâm 300 và 305 mm đổi được cho nhau, hoặc một đầu nối lệch tâm xử lý được mọi trường hợp. Với thoát tường, cần đối chiếu cao độ, hướng và đầu nối riêng. Xem cách đọc vị trí thoát trên bản vẽ để chuẩn bị thông tin cho thợ.
Phòng nhỏ: tính chiều sâu còn lại và kiểm tra vùng cửa
Đo khu vực theo tường và sàn hoàn thiện, gồm chiều sâu, bề rộng, vùng cánh cửa quét qua và các vật nhô ra. Đánh dấu khổ bồn trên sàn để thử lối vào, vị trí đứng/ngồi và tiếp cận van. Diện tích phòng bằng mét vuông chưa đủ mô tả các khoảng này.
Ví dụ giả định: khu vực sâu 1.500 mm, bồn dài 705 mm, khe sau giả định 70 mm thì phần còn lại theo chiều sâu là 1.500 − 705 − 70 = 725 mm. Khe sau 70 mm chỉ phục vụ phép tính, không phải mức lắp khuyến nghị cho N70 hay mọi bồn. Kết quả 725 mm cũng chưa chứng minh vùng cửa và khoảng dùng đáp ứng yêu cầu của công trình.

Nếu cửa, bàn lavabo hoặc vách tắm lấn vào vùng dùng, cần điều chỉnh cách bố trí hoặc đổi mẫu sau khi đối chiếu đường thoát. Đừng đặt bồn lớn chỉ vì phòng có tổng diện tích lớn, cũng đừng chọn mẫu ngắn rồi bỏ qua chỗ mở nắp và tháo linh kiện.
Checklist gửi Kingroom trước khi chọn mẫu
| Thông tin | Bạn chuẩn bị | Cần chốt tiếp |
|---|---|---|
| Hiện trạng | Ảnh tường, sàn, cửa và các thiết bị quanh vị trí. | Công trình mới hay thay bộ cũ. |
| Khổ vị trí | Chiều sâu, bề rộng hữu dụng, vùng cửa và vật nhô ra. | Khoảng dùng và cách bảo dưỡng. |
| Đường thoát | Tâm/hướng thoát, đầu nối; ảnh sau tháo nếu đang bị che. | Model và phiên bản tương thích. |
| Mức ngồi | Nhu cầu sử dụng, nắp/bệ dự kiến. | Cao độ mặt ngồi của bộ hoàn chỉnh. |
| Hạ tầng | Nguồn nước; điện nếu bộ có chức năng điện tử. | Yêu cầu đúng model, thợ kiểm tra. |
| Hàng đặt | Mã, phiên bản, nắp và phụ kiện. | Bản vẽ cùng cấu hình giao nhận. |

Liên hệ 0789.500.777 để gửi số đo và chọn trong danh mục bồn cầu Kingroom. Kích thước phù hợp là điều kiện đầu tiên; sau đó mới so tính năng, bộ phụ kiện và tổng chi phí của các mẫu cùng đáp ứng vị trí.
Câu hỏi về kích thước bồn cầu
Bồn cầu nhỏ có luôn xả yếu hơn không?
Khổ ngoài không đủ để kết luận chất lượng xả. Cần xem bộ xả, chế độ, điều kiện cấp nước và hệ thoát của model.
Cao tổng 700 mm có phải chiều cao ngồi không?
Không. Cao tổng và cao độ mặt ngồi là hai thông số riêng; phải đọc đúng mốc, đúng nắp và mặt sàn hoàn thiện.
Có thể mua trước rồi đặt ống sau không?
Có thể chốt model từ giai đoạn thiết kế, nhưng đường chờ phải được lấy theo bản vẽ và cấu hình của đúng bộ, có thợ đối chiếu.
Tra kích thước theo hãng có đủ để đặt hàng không?
Không nên dùng một khoảng số cho cả hãng. Tra đúng mã, đơn vị, thứ tự chiều, phiên bản và hướng thoát trước khi đặt.


