VÒI LAVABO MẠ VÀNG
VÒI LAVABO ÂM TƯỜNG
VÒI LAVABO CẢM ỨNG
VÒI LAVABO NÓNG LẠNH
VÒI LAVABO khác
Chọn vòi lavabo theo chậu và vị trí lắp
Vòi lavabo cần khớp với chậu, lỗ lắp và đường cấp nước của phòng tắm. Trước khi chọn màu hoặc kiểu tay gạt, hãy xác định vòi sẽ gắn trên chậu, trên bàn hay trên tường; sau đó kiểm tra chiều cao đầu xả và tầm với. Chiều cao tổng của vòi chưa đủ để kết luận có dùng được với chậu đang có hay không.
Tại Kingroom, bạn có thể chọn theo nhóm vòi nóng lạnh, nhóm vòi lavabo âm tường, nhóm vòi cảm ứng hoặc các mẫu vòi mạ vàng. “Mạ vàng” là lớp hoàn thiện; “cảm ứng” là cách điều khiển, nên hai đặc điểm này có thể cùng xuất hiện trên một mẫu.

Chậu đang có phù hợp với kiểu vòi nào?
| Chậu / vị trí | Vòi nên đối chiếu | Điểm cần đo |
|---|---|---|
| Chậu có lỗ vòi trên vành | Vòi gắn trực tiếp lên chậu. | Đường kính lỗ, bề dày chỗ lắp, vùng siết đai ốc và khoảng thao tác tay gạt. |
| Chậu đặt nổi, vòi ở trên bàn | Vòi có đầu xả vượt mép chậu và tầm với phù hợp. | Chiều cao mép chậu, vị trí chân vòi, hướng dòng nước và khoảng hở sử dụng. |
| Chậu âm bàn / dương vành | Vòi trên bàn hoặc trên chậu nếu chậu có lỗ tương thích. | Vị trí lỗ vòi so với lòng chậu; khoang siết, dây cấp và bộ xả dưới bàn. |
| Vòi lắp trên tường | Bộ vòi âm đồng bộ với phần hoàn thiện. | Mặt tường sau ốp, độ vươn đầu xả, vị trí van và cách bảo dưỡng. |
Nếu chưa chốt chậu, hãy xem lavabo đặt bàn và lavabo âm bàn trước khi chọn vòi. Với lavabo nổi, ưu tiên kiểm tra vị trí đầu xả thực tế, không chọn chỉ vì tên sản phẩm có chữ “thân cao”.

Đọc ba số đo để hạn chế chọn sai vòi
Chiều cao tổng đo đến điểm cao nhất của vòi; chiều cao đầu xả đo từ mặt lắp đến cửa xả; tầm với là độ vươn của đầu vòi thể hiện trên bản vẽ. Với vòi trên bàn, khoảng hở giữa đầu xả và mép chậu phải tính từ cùng mặt lắp.
Ví dụ, LF50 bản cao đang ghi chiều cao tổng 355 mm nhưng đầu xả cao 210 mm. Nếu ghép với một chậu nổi giả định cao 140 mm, khoảng hở theo phương đứng là 210 − 140 = 70 mm. Đây là ví dụ tính số đo, chưa phải kết luận bộ ghép phù hợp: còn phải kiểm tra tầm với, hướng nước, lòng chậu và khoảng đưa tay.
Nước bắn còn phụ thuộc độ mở vòi, đầu tạo bọt, độ sâu lòng chậu và vị trí nước rơi. Không có một chiều cao vòi chung bảo đảm chống bắn nước cho mọi chậu. Xem thêm cách đọc kích thước lavabo để chuẩn bị số đo của chậu.

Đối chiếu bốn mẫu vòi trong catalog Kingroom
| Mẫu | Thông tin để sàng lọc | Cần chốt thêm |
|---|---|---|
| Aqua LF50 | Đồng thau, phong cách cổ điển. Bản cao: tổng 355 mm, đầu xả 210 mm; bản thấp: tổng 205 mm, đầu xả 70 mm. | Đúng bản cao/thấp, bản vẽ tầm với, lỗ lắp và phụ kiện. |
| Aqua VD30 | Vòi nóng lạnh màu xám. Chiều cao tổng ghi 295 mm cho bản cao, 210 mm cho bản thấp. | Chiều cao đầu xả và tầm với; không dùng số đo tay gạt làm độ vươn đầu vòi. |
| Aqua SQ5 | Vòi lavabo âm tường, lớp hoàn thiện màu vàng. | Bộ âm/phần ngoài đồng bộ, độ sâu lắp và mặt tường hoàn thiện. |
| Aqua LX30 | Vòi cảm ứng, lớp hoàn thiện màu vàng. | Cấu hình nguồn, bộ điều khiển, cách cấp nước và vị trí bảo trì của bộ đặt mua. |
Bảng giúp thu hẹp kiểu vòi; ảnh sản phẩm, giá và cấu hình cụ thể nằm trong từng mã. Những phần chưa có số đo rõ cần được xác nhận trước khi khoét lỗ hoặc đi ống. Không suy số đường cấp, nguồn điện hay chức năng trộn nhiệt chỉ từ ảnh.

Chốt đường cấp và cách điều khiển
Vòi nóng lạnh cần nguồn cấp tương thích với bộ trộn; vòi không tự tạo nước nóng. Nếu chỗ lắp chỉ có một đường nước, cần chốt phương án đúng hướng dẫn của model trước khi mua. Vòi cảm ứng cần kiểm tra nguồn dùng pin hay bộ cấp điện, cách đặt bộ điều khiển và quyền tiếp cận khi bảo dưỡng; không coi mọi vòi cảm ứng đều có cùng cấu hình.
Vòi âm tường nên được chọn trước khi hoàn thiện tường. Chốt bộ âm cùng phần ngoài, độ vươn vào lòng chậu và vị trí thao tác; chỉ mặt ngoài đẹp chưa đủ để quyết định bộ âm phù hợp.
So giá theo cùng cấu hình bộ vòi
| Hạng mục | Cần xác nhận | Lý do |
|---|---|---|
| Vòi và phiên bản | Mã, thân cao/thấp, màu, kiểu lắp. | Hai phiên bản có thể khác số đo và giá. |
| Phần cấp và điều khiển | Dây cấp, đầu nối; bộ nguồn/điều khiển hoặc bộ âm nếu có. | Không mặc định mọi phụ kiện trên ảnh đều nằm trong bộ. |
| Bộ xả và thi công | Bộ xả, xi-phông, nhân công, giao hàng và vật tư phát sinh. | Giá vòi chưa phải tổng chi phí khu vực rửa mặt. |
| Bảo hành và linh kiện | Điều kiện của model, cách tiếp nhận, linh kiện thay thế. | Xác nhận theo bộ đặt mua và chính sách hiện hành. |

Gửi Kingroom ảnh chậu, mã chậu nếu có, số đo chỗ lắp và thông tin nguồn nước qua 0789.500.777. Khi đã chọn bộ, dùng hướng dẫn chuẩn bị và nghiệm thu lavabo để trao đổi vị trí lắp với thợ.
Giữ lớp hoàn thiện và kiểm tra khi vòi chảy yếu
Lau vòi bằng khăn mềm, dùng chất làm sạch phù hợp lớp hoàn thiện rồi lau khô. Không áp dụng giấm, chất tẩy cặn hoặc búi thép cho mọi lớp mạ. Nếu đầu tạo bọt tháo được, vệ sinh theo hướng dẫn của đúng vòi; không cạy chi tiết trang trí hoặc tự mở cụm điều khiển cảm ứng.
Khi nước yếu, kiểm tra xem các điểm dùng nước khác có cùng tình trạng không, rồi kiểm tra van khóa, dây cấp bị gập và đầu xả. Nếu có rò ở thân vòi, dây cấp hoặc bộ điều khiển, xác định đúng vị trí và liên hệ kỹ thuật trước khi tiếp tục tháo.

Câu hỏi khi chọn vòi lavabo
Chậu đặt bàn có bắt buộc dùng vòi cao 30 cm không?
Không có một mức chung cho mọi chậu. Cần đo đầu xả so với mép chậu, vị trí chân vòi và tầm với; chiều cao tổng chỉ là một phần thông tin.
Vòi mạ vàng có phải được đúc bằng vàng không?
Mạ vàng mô tả lớp hoàn thiện. Vật liệu thân cần xem ở thông tin đúng model, chẳng hạn LF50 đang ghi đồng thau.
Vòi cảm ứng có tự điều chỉnh nhiệt độ không?
Cảm ứng mô tả việc nhận biết để mở/đóng nước. Khả năng trộn hoặc ổn định nhiệt phụ thuộc cấu hình riêng, cần xác nhận trên bộ thực tế.
Có thể giữ vòi cũ khi đổi chậu không?
Có thể nếu lỗ lắp, đầu xả, tầm với, nguồn nước và phần gá còn phù hợp. Đo lại cả bộ trước khi quyết định, nhất là khi đổi sang chậu nổi.


