Giá lavabo đá tự nhiên tại Kingroom hiện dao động từ khoảng 1.850.000 đồng đến 5.750.000 đồng/chậu đối với các mẫu đang được niêm yết, tùy loại đá, kích thước, màu sắc, hệ vân và kiểu gia công.
Nếu chia theo vật liệu, Marble và Travertine hiện có những mẫu từ dưới 2 triệu đồng, trong khi nhiều mẫu Granite và Onyx nằm ở phân khúc khoảng 3–5 triệu đồng.
Mức giá cụ thể của từng sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm, chương trình ưu đãi và tình trạng hàng. Vì vậy, bảng dưới đây nên được sử dụng để xác định khoảng ngân sách, sau đó kiểm tra giá của mã sản phẩm thực tế trước khi đặt mua.
→ Xem toàn bộ lavabo đá tự nhiên tại Kingroom.
Giá nhanh: Nếu ngân sách khoảng 2–3 triệu đồng, bạn đã có khá nhiều lựa chọn Marble và Travertine. Từ khoảng 3–5 triệu đồng, phạm vi lựa chọn mở rộng đáng kể sang Onyx, Granite và các mẫu đá có màu/vân đặc biệt hơn.
Bảng giá lavabo đá tự nhiên theo từng loại đá
Dưới đây là khoảng giá của những sản phẩm đang được Kingroom niêm yết tại thời điểm cập nhật bài.
| Loại lavabo đá | Khoảng giá tham khảo | Phân khúc phổ biến |
|---|---|---|
| Marble | 1.850.000 – 5.750.000đ | Khoảng 2–3 triệu |
| Travertine | 1.850.000 – 3.350.000đ | Khoảng 2–3 triệu |
| Onyx | 2.950.000 – 4.650.000đ | Khoảng 3–5 triệu |
| Granite | 3.200.000 – 5.300.000đ | Khoảng 3–5 triệu |
| Các mẫu đặc biệt / đặt theo yêu cầu | Liên hệ | Theo loại đá và thiết kế |
Lưu ý: Đây không phải bảng giá cố định cho tất cả lavabo làm từ cùng một loại đá. Hai sản phẩm đều là Marble hoặc Granite vẫn có thể có giá khác nhau do kích thước, màu đá, vân, hình dáng và mức độ gia công.

Giá lavabo đá Marble hiện bao nhiêu?
Trong các mẫu đang được niêm yết tại Kingroom, lavabo Marble có khoảng giá khá rộng, từ khoảng 1.850.000 đồng đến 5.750.000 đồng.
Phân khúc khoảng 2–3 triệu đồng hiện có nhiều lựa chọn về màu sắc như trắng vân mây, xám, kem, be, nâu và đen.
Một số sản phẩm tham khảo:
| Mẫu | Đặc điểm | Giá tham khảo |
| MNB05 | Marble đen | 1.850.000đ |
| MK10 | Marble trắng vân mây | 2.050.000đ |
| LX60 | Marble xám, oval dài | 2.450.000đ |
| MB80 | Marble trắng vân mây | 2.750.000đ |
| S30 | Marble trắng vân xám | 3.550.000đ |
| K6 | Marble xanh | 4.850.000đ |
Nếu bạn đang tập trung riêng vào vật liệu này, xem bảng phân tích chi tiết tại:
Hoặc xem trực tiếp các mẫu đang có tại:
Không nên mặc định Marble trắng luôn đắt hơn Marble đen hoặc chậu lớn luôn đắt hơn chậu nhỏ. Giá còn phụ thuộc trực tiếp vào loại đá và mã sản phẩm cụ thể.
Giá lavabo đá Granite hiện bao nhiêu?
Các mẫu lavabo Granite đang có giá niêm yết khoảng 3.200.000 – 5.300.000 đồng, chưa tính những sản phẩm đang để trạng thái liên hệ.
Một số ví dụ:
| Mẫu | Đặc điểm | Giá tham khảo |
| GRK03 | Granite đen, tròn, thành ngoài thô | 3.200.000đ |
| GRK02 | Granite đen vân hạt xám | 3.200.000đ |
| GR01 | Granite đen vân trắng, oval | 3.500.000đ |
| GRS02 | Granite xám tròn | 4.500.000đ |
| GK02 | Granite nâu vân trắng | 4.800.000đ |
| GK01 | Granite đen vân trắng, giọt nước | 5.300.000đ |
Như vậy, nếu ngân sách dành riêng cho chậu khoảng 3–5 triệu đồng, bạn đã có khá nhiều lựa chọn Granite. Những mẫu kích thước lớn, hình dáng đặc biệt hoặc sử dụng loại đá khác có thể nằm ở mức cao hơn.
→ Xem giá lavabo đá Granite nếu cần phân tích sâu từng phân khúc.
→ Xem các mẫu lavabo đá Granite hiện có tại Kingroom.
Giá lavabo đá Onyx hiện bao nhiêu?
Lavabo Onyx tại Kingroom hiện nằm trong khoảng 2.950.000 – 4.650.000 đồng đối với các sản phẩm đang hiển thị giá.
Một số mức giá để tham khảo:
- OV30: khoảng 2.950.000đ.
- X8: khoảng 3.050.000đ.
- LXC40: khoảng 3.650.000đ.
- CH40: khoảng 3.950.000đ.
- S10: khoảng 4.350.000đ.
- H70: khoảng 4.650.000đ.
Onyx vì vậy hiện nằm nhiều ở phân khúc 3–5 triệu đồng/chậu.
Người mua không nên chỉ nhìn vào chữ “Onyx” để so giá. Màu sắc, vùng xuyên sáng, hệ vân, kích thước và hình dáng của từng sản phẩm cũng cần được đặt cạnh nhau khi so sánh.
→ Xem các mẫu lavabo đá Onyx.

Giá lavabo đá Travertine hiện bao nhiêu?
Travertine hiện là một trong những nhóm có mức giá khá dễ tiếp cận tại Kingroom.
Các sản phẩm đang niêm yết nằm trong khoảng 1.850.000 – 3.350.000 đồng.
Ví dụ:
| Mẫu | Giá tham khảo |
| CDT40 | 1.850.000đ |
| TVQ70 | 2.350.000đ |
| TVD20 | 2.350.000đ |
| DH05 | 2.450.000đ |
| XS12 | 2.580.000đ |
| TRS10 | 2.650.000đ |
| OLS30 | 2.850.000đ |
| TR50 | 3.050.000đ |
| TVT80 | 3.350.000đ |
Với ngân sách khoảng 2–3 triệu đồng, Travertine hiện có khá nhiều lựa chọn.
Đây cũng là nhóm đáng xem nếu phòng tắm sử dụng tông kem, be, nâu, gỗ hoặc phong cách Wabi Sabi, Rustic và Resort.
→ Xem toàn bộ lavabo đá Travertine.
Vì sao giá lavabo đá tự nhiên chênh lệch nhiều?
Hai chiếc lavabo có kích thước gần giống nhau không nhất thiết phải có giá giống nhau.
Giá của một chiếc lavabo đá thường hình thành từ nhiều yếu tố cùng lúc.
1. Loại đá sử dụng
Marble, Granite, Onyx và Travertine là những nhóm đá khác nhau. Ngay trong cùng một nhóm còn có nhiều loại đá với màu sắc, cấu trúc và nguồn nguyên liệu khác nhau.
Vì vậy, chỉ biết sản phẩm là “lavabo Marble” hoặc “lavabo Granite” vẫn chưa đủ để xác định giá.
2. Màu sắc và hệ vân của khối đá
Đá tự nhiên không có bề mặt hoàn toàn đồng nhất như vật liệu sản xuất công nghiệp.
Khối đá có màu sắc đặc biệt, hệ vân nổi bật hoặc phù hợp với một thiết kế cụ thể có thể tạo ra mức giá khác với đá phổ thông.
3. Kích thước và lượng đá cần gia công
Một lavabo lớn thường cần nhiều vật liệu hơn, đồng thời có thể làm tăng lượng đá hao hụt trong quá trình cắt và tạo hình.
Tuy nhiên, không nên áp dụng công thức “chậu càng lớn thì càng đắt” trong mọi trường hợp.
Một chậu nhỏ nhưng sử dụng đá đặc biệt hoặc kiểu gia công khó vẫn có thể đắt hơn chậu lớn làm từ đá phổ biến.
4. Hình dáng và độ phức tạp khi chế tác
Lavabo tròn đơn giản, oval, chữ nhật, hình giọt nước hoặc tạo hình tự do yêu cầu phương pháp gia công khác nhau.
Những thiết kế có nhiều đường cong, thành chậu đặc biệt hoặc cấu trúc khó tạo hình có thể phát sinh thêm công đoạn.
5. Cách hoàn thiện bề mặt
Bề mặt trong, mặt ngoài, mép chậu và các chi tiết hoàn thiện đều ảnh hưởng tới sản phẩm cuối cùng.
Do đó, khi so sánh hai báo giá, nên kiểm tra cùng lúc:
Loại đá + kích thước + màu/vân + hình dáng + mức hoàn thiện.
Chỉ so giá trên tên vật liệu có thể dẫn tới hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau bị đặt cạnh nhau.

Ngân sách bao nhiêu nên chọn lavabo đá nào?
Thay vì chọn một mẫu thật đẹp rồi mới kiểm tra giá, cách dễ hơn là xác định ngân sách trước, sau đó lọc vật liệu và sản phẩm.
Ngân sách dưới 2 triệu đồng
Số lượng lựa chọn không nhiều, nhưng Kingroom hiện vẫn có một số mẫu Marble và Travertine ở khu vực giá này.
Có thể tham khảo:
- Marble MNB05.
- Marble N445.
- Travertine CDT40.
Nếu mục tiêu là sử dụng lavabo đá tự nhiên với ngân sách thấp, nên bắt đầu từ nhóm này.
Ngân sách khoảng 2–3 triệu đồng
Đây hiện là phân khúc có rất nhiều lựa chọn ở Marble và Travertine.
Bạn có thể tìm thấy:
- Marble trắng vân mây.
- Marble xám.
- Marble kem, be hoặc đen.
- Travertine màu be, kem, nâu hoặc các sắc đá tự nhiên khác.
- Một số mẫu Onyx ở sát mức 3 triệu đồng.
Với phòng tắm gia đình, homestay, khách sạn hoặc biệt thự cần kiểm soát tổng chi phí, đây là khoảng ngân sách rất đáng cân nhắc.
Ngân sách khoảng 3–4 triệu đồng
Ở mức này, lựa chọn bắt đầu mở rộng rõ rệt.
Ngoài Marble và Travertine, bạn có thể xem thêm nhiều mẫu:
- Granite.
- Onyx.
- Các thiết kế oval hoặc tạo hình khác biệt.
- Các loại đá có màu và hệ vân nổi bật hơn.
Ngân sách khoảng 4–5,5 triệu đồng
Đây là khoảng giá có nhiều mẫu Granite và Onyx nổi bật, đồng thời xuất hiện một số mẫu Marble sử dụng màu đá đặc biệt.
Phân khúc này phù hợp khi lavabo được sử dụng như một điểm nhấn chính của khu vực bàn rửa.
Ngân sách trên 5,5 triệu đồng
Có thể xem những mẫu đá đặc biệt, thiết kế lớn hơn, hình dáng phức tạp hoặc sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Nếu cần đặt theo kích thước hoặc loại đá riêng, nên gửi trực tiếp yêu cầu để được báo giá theo sản phẩm thực tế.

Trước khi hỏi giá lavabo đá tự nhiên cần cung cấp thông tin gì?
Nếu chỉ hỏi “lavabo đá bao nhiêu tiền?”, khoảng giá nhận được thường khá rộng.
Để Kingroom lọc đúng sản phẩm và báo giá nhanh hơn, nên cung cấp trước một vài thông tin:
1. Khoảng ngân sách dự kiến
Ví dụ:
2–3 triệu / 3–4 triệu / khoảng 5 triệu / không giới hạn nếu mẫu phù hợp.
Việc này giúp loại ngay những sản phẩm không phù hợp.
2. Kích thước mặt bàn
Nếu mặt bàn đã thi công, nên cung cấp:
- Chiều dài.
- Chiều sâu.
- Vị trí dự kiến đặt lavabo.
- Vị trí vòi nếu đã xác định.
Không nên mua chậu trước chỉ dựa vào hình ảnh nếu mặt bàn đã có kích thước cố định.
3. Loại đá hoặc màu mong muốn
Nếu chưa biết tên đá, bạn không cần cố chọn Marble hay Granite ngay.
Có thể đơn giản gửi yêu cầu như:
“Tôi cần chậu màu trắng vân xám khoảng 2,5 triệu.”
hoặc:
“Tôi cần lavabo màu be cho phòng tắm phong cách Wabi Sabi.”
Từ đó sẽ dễ lọc sản phẩm hơn.
4. Hình ảnh phòng tắm hoặc mặt bàn
Một ảnh thực tế giúp xác định nhanh hơn màu sắc và tỷ lệ lavabo phù hợp với không gian.
5. Loại vòi dự kiến sử dụng
Cần xác định dùng vòi:
- Đặt bàn.
- Vòi cao.
- Vòi âm tường.
Thông tin này đặc biệt quan trọng khi mặt bàn có chiều sâu hạn chế.
6. Kiểm tra giá bao gồm những gì
Trước khi đặt hàng nên xác nhận rõ báo giá là:
- Giá lavabo.
- Có hoặc không bao gồm bộ xả.
- Có hoặc không bao gồm vòi.
- Chi phí giao hàng.
- Các phụ kiện khác nếu có.
Như vậy bạn sẽ so sánh được tổng chi phí thực tế thay vì chỉ so giá chiếc chậu.
Nên chọn Marble, Granite, Onyx hay Travertine nếu xét theo giá?
Nếu chỉ xét các sản phẩm Kingroom đang niêm yết hiện tại:
Muốn mức giá dễ tiếp cận:
Có thể bắt đầu từ Marble hoặc Travertine, vì cả hai nhóm hiện có sản phẩm từ khoảng 1,85 triệu đồng.
Ngân sách khoảng 2–3 triệu:
Marble và Travertine đang có nhiều lựa chọn nhất.
Ngân sách khoảng 3–5 triệu:
Có thể so sánh đồng thời Marble, Travertine, Granite và Onyx thay vì giới hạn ở một loại đá.
Muốn Granite:
Nên dự trù khoảng từ 3,2 triệu đồng trở lên với các mẫu đang niêm yết.
Muốn Onyx:
Nên dự trù khoảng từ 3 triệu đồng trở lên.
Điều quan trọng là không nên chọn đá chỉ theo giá. Sau khi xác định được ngân sách, bước tiếp theo nên là kiểm tra kích thước, màu đá và hình ảnh thực tế của những sản phẩm nằm trong khoảng đó.
Câu hỏi thường gặp về giá lavabo đá tự nhiên
Lavabo đá tự nhiên giá bao nhiêu tiền?
Các sản phẩm đang được Kingroom niêm yết hiện có giá từ khoảng 1.850.000 đồng đến 5.750.000 đồng/chậu, tùy loại đá và mã sản phẩm.
Những thiết kế đặc biệt hoặc gia công theo yêu cầu cần báo giá riêng.
Lavabo đá tự nhiên dưới 2 triệu có không?
Có.
Kingroom hiện có một số mẫu Marble và Travertine ở mức dưới 2 triệu đồng. Tuy nhiên số lượng lựa chọn sẽ ít hơn phân khúc 2–3 triệu đồng.
Loại lavabo đá tự nhiên nào hiện có giá dễ mua nhất?
Xét theo các sản phẩm đang niêm yết, Marble và Travertine hiện đều có mẫu từ khoảng 1,85 triệu đồng.
Tuy nhiên không nên kết luận một loại đá luôn rẻ hơn loại còn lại vì giá thay đổi theo từng mã sản phẩm.
Lavabo Granite có đắt hơn Marble không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Các mẫu Granite hiện niêm yết tại Kingroom bắt đầu khoảng 3,2 triệu đồng, trong khi Marble có phạm vi giá rộng hơn, từ khoảng 1,85 triệu đến trên 5 triệu đồng.
Do đó nên so sánh mã sản phẩm cụ thể, không chỉ so tên hai loại đá.
Giá lavabo đá đã bao gồm vòi chưa?
Không nên mặc định.
Khi mua cần kiểm tra rõ giá niêm yết hoặc báo giá của từng đơn hàng có bao gồm vòi, bộ xả, bàn lavabo, vận chuyển hay các phụ kiện khác hay không.
Làm sao biết chính xác chiếc lavabo tôi thích giá bao nhiêu?
Cách nhanh nhất là gửi mã sản phẩm hoặc hình ảnh mẫu lavabo, kèm kích thước mặt bàn và khu vực giao hàng để Kingroom xác nhận giá và tình trạng sản phẩm thực tế.
Xem và nhận báo giá lavabo đá tự nhiên tại Kingroom
Kingroom hiện có nhiều mẫu lavabo đá tự nhiên thuộc các nhóm Marble, Granite, Onyx và Travertine, với mức giá từ phân khúc dưới 2 triệu đến trên 5 triệu đồng.
Nếu chưa biết nên chọn loại nào, bạn không cần bắt đầu bằng tên đá.
Chỉ cần gửi:
Ngân sách + kích thước mặt bàn + hình ảnh phòng tắm + màu mong muốn.
Kingroom có thể dựa trên những thông tin này để lọc trước các mẫu phù hợp, sau đó khách hàng lựa chọn tiếp kiểu dáng và vân đá thực tế.
→ Xem sản phẩm: Lavabo đá tự nhiên Kingroom

